Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giảm thuế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
减税 nghĩa là cắt giảm thuế, giảm thuế.
Nghĩa của 减税
jiǎnshuì
GIẢM THUẾĐộng từphồn thể 減稅
Cắt giảm thuế
Giảm thuế
Câu hỏi thường gặp
减税 nghĩa là gì?
减税 (jiǎnshuì) nghĩa là cắt giảm thuế, giảm thuế.
减税 đọc thế nào?
减税 đọc là jiǎnshuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 减税 là gì?
Âm Hán Việt của 减税 là "giảm thuế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.