TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凝固汽油弹

nínggùqìyóudàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 凝固汽油彈

Âm Hán Việt NGƯNG CỐ KHÍ DU ĐẠN

凝固汽油弹 nghĩa là bom napalm.

Nghĩa của 凝固汽油弹

nínggùqìyóudàn

NGƯNG CỐ KHÍ DU ĐẠNphồn thể 凝固汽油彈
  1. Bom napalm

Câu hỏi thường gặp

凝固汽油弹 nghĩa là gì?

凝固汽油弹 (nínggùqìyóudàn) nghĩa là bom napalm.

凝固汽油弹 đọc thế nào?

凝固汽油弹 đọc là nínggùqìyóudàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 凝固汽油弹 là gì?

Âm Hán Việt của 凝固汽油弹 là "ngưng cố khí du đạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.