TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凝块

níngkuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 凝塊

Âm Hán Việt NGƯNG KHỐI

凝块 nghĩa là cục máu đông, cục đông.

Nghĩa của 凝块

níngkuài

NGƯNG KHỐIphồn thể 凝塊
  1. Cục máu đông
  2. Cục đông

Câu hỏi thường gặp

凝块 nghĩa là gì?

凝块 (níngkuài) nghĩa là cục máu đông, cục đông.

凝块 đọc thế nào?

凝块 đọc là níngkuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 凝块 là gì?

Âm Hán Việt của 凝块 là "ngưng khối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.