TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凝集素

níngjísù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGƯNG TẬP TỐ

凝集素 nghĩa là Agglutinin.

Nghĩa của 凝集素

níngjísù

NGƯNG TẬP TỐ
  1. hóa sinh Agglutinin
  2. Lectin

Câu hỏi thường gặp

凝集素 nghĩa là gì?

凝集素 (níngjísù) nghĩa là Agglutinin.

凝集素 đọc thế nào?

凝集素 đọc là níngjísù (pinyin).

Âm Hán Việt của 凝集素 là gì?

Âm Hán Việt của 凝集素 là "ngưng tập tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.