TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

几何光学

jǐhéguāngxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幾何光學

Âm Hán Việt KỶ HÀ QUANG HỌC

几何光学 nghĩa là quang học hình học.

Nghĩa của 几何光学

jǐhéguāngxué

KỶ HÀ QUANG HỌCDanh từphồn thể 幾何光學
  1. Quang học hình học

Câu hỏi thường gặp

几何光学 nghĩa là gì?

几何光学 (jǐhéguāngxué) nghĩa là quang học hình học.

几何光学 đọc thế nào?

几何光学 đọc là jǐhéguāngxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 几何光学 là gì?

Âm Hán Việt của 几何光学 là "kỷ hà quang học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.