TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

几何平均数

jǐhépíngjūnshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幾何平均數

Âm Hán Việt KỶ HÀ BÌNH QUÂN SỐ

几何平均数 nghĩa là trung bình hình học.

Nghĩa của 几何平均数

jǐhépíngjūnshù

KỶ HÀ BÌNH QUÂN SỐDanh từphồn thể 幾何平均數
  1. Trung bình hình học

Câu hỏi thường gặp

几何平均数 nghĩa là gì?

几何平均数 (jǐhépíngjūnshù) nghĩa là trung bình hình học.

几何平均数 đọc thế nào?

几何平均数 đọc là jǐhépíngjūnshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 几何平均数 là gì?

Âm Hán Việt của 几何平均数 là "kỷ hà bình quân số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.