TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

几内亚比索

Jīnèiyà Bǐsuǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幾內亞比索

几内亚比索 nghĩa là Guinea-Bissau.

Nghĩa của 几内亚比索

Jīnèiyà Bǐsuǒ

phồn thể 幾內亞比索tên riêng
  1. Đài Loan Guinea-Bissau

Câu hỏi thường gặp

几内亚比索 nghĩa là gì?

几内亚比索 (jīnèiyà bǐsuǒ) nghĩa là Guinea-Bissau.

几内亚比索 đọc thế nào?

几内亚比索 đọc là Jīnèiyà Bǐsuǒ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.