TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

几内亚湾

Jǐnèiyà Wān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幾內亞灣

Âm Hán Việt KỶ NỘI Á LOAN

几内亚湾 nghĩa là vịnh Guinea.

Nghĩa của 几内亚湾

Jǐnèiyà Wān

KỶ NỘI Á LOANphồn thể 幾內亞灣tên riêng
  1. Vịnh Guinea

Câu hỏi thường gặp

几内亚湾 nghĩa là gì?

几内亚湾 (jǐnèiyà wān) nghĩa là vịnh Guinea.

几内亚湾 đọc thế nào?

几内亚湾 đọc là Jǐnèiyà Wān (pinyin).

Âm Hán Việt của 几内亚湾 là gì?

Âm Hán Việt của 几内亚湾 là "kỷ nội á loan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.