TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

几号

jǐhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幾號

Âm Hán Việt KỶ HIỆU

几号 nghĩa là heroin.

Nghĩa của 几号

jǐhào

KỶ HIỆUDanh từphồn thể 幾號
  1. tiếng lóng Heroin

Câu ví dụ với 几号

  • 你的生日是几月几号? Khi nào là sinh nhật của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382981

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

几号 nghĩa là gì?

几号 (jǐhào) nghĩa là heroin.

几号 đọc thế nào?

几号 đọc là jǐhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 几号 là gì?

Âm Hán Việt của 几号 là "kỷ hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.