TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

几岁

jǐsuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幾歲

Âm Hán Việt KỶ TUẾ

几岁 nghĩa là bao nhiêu tuổi.

Nghĩa của 几岁

jǐsuì

KỶ TUẾĐại từphồn thể 幾歲
  1. Bao nhiêu tuổi? (thân mật, hoặc hỏi trẻ em)

Câu ví dụ với 几岁

  • 明年你会是几岁? Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1878273
  • 「你们两个几岁?」「我二十七,他三十。」 "Hai người bao nhiêu tuổi?" "Tôi bảy mươi, còn cháu nó ba mươi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13915240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

几岁 nghĩa là gì?

几岁 (jǐsuì) nghĩa là bao nhiêu tuổi.

几岁 đọc thế nào?

几岁 đọc là jǐsuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 几岁 là gì?

Âm Hán Việt của 几岁 là "kỷ tuế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.