几天
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 幾天
几天 nghĩa là mấy ngày.
Nghĩa của 几天
jǐtiān
KỶ THIÊNDanh từphồn thể 幾天- Mấy ngày
Câu ví dụ với 几天
- 这几天我脑袋里的事情太多了。 Zhè jǐtiān wǒ nǎodai lǐ de shìqing tài duō le.Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334712
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
几天 nghĩa là gì?
几天 (jǐtiān) nghĩa là mấy ngày.
几天 đọc thế nào?
几天 đọc là jǐtiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 几天 là gì?
Âm Hán Việt của 几天 là "kỷ thiên".