TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

几天

jǐtiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幾天

Âm Hán Việt KỶ THIÊN

几天 nghĩa là mấy ngày.

Nghĩa của 几天

jǐtiān

KỶ THIÊNDanh từphồn thể 幾天
  1. Mấy ngày

Câu ví dụ với 几天

  • 这几天我脑袋里的事情太多了。 Zhè jǐtiān wǒ nǎodai lǐ de shìqing tài duō le.Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334712

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

几天 nghĩa là gì?

几天 (jǐtiān) nghĩa là mấy ngày.

几天 đọc thế nào?

几天 đọc là jǐtiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 几天 là gì?

Âm Hán Việt của 几天 là "kỷ thiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.