TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

几希

jīxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幾希

几希 nghĩa là không nhiều, rất ít.

Nghĩa của 几希

jīxī

phồn thể 幾希
  1. Không nhiều
  2. Rất ít (ví dụ: khác biệt)

Câu hỏi thường gặp

几希 nghĩa là gì?

几希 (jīxī) nghĩa là không nhiều, rất ít.

几希 đọc thế nào?

几希 đọc là jīxī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.