几次
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 幾次
几次 nghĩa là một vài lần.
Nghĩa của 几次
jǐcì
KỶ THỨphồn thể 幾次- Một vài lần
Thành ngữ có 几次
- 几次三番 — Hai lần rồi ba lần (thành ngữ); nghĩa bóng: lặp đi lặp lại
Câu ví dụ với 几次
- 你一天照几次镜子? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502856
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
几次 nghĩa là gì?
几次 (jǐcì) nghĩa là một vài lần.
几次 đọc thế nào?
几次 đọc là jǐcì (pinyin).
Âm Hán Việt của 几次 là gì?
Âm Hán Việt của 几次 là "kỷ thứ".