TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

几点

jǐdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幾點

Âm Hán Việt KỶ ĐIỂM

几点 nghĩa là mấy giờ, khi nào.

Nghĩa của 几点

jǐdiǎn

KỶ ĐIỂMPhó từphồn thể 幾點
  1. Mấy giờ?
  2. Khi nào?

Câu ví dụ với 几点

  • 现在几点? Xiànzài jǐdiǎn?Mấy giờ rồi?Tatoeba #8293429
  • 你昨天几点睡的? Nǐ zuótiān jǐdiǎn shuì de?Tối qua bạn đi ngủ khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9962104
  • 你一般几点睡觉? Nǐ yībān jǐdiǎn shuìjiào?Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13525768
  • 她几点出生的? Tā jǐdiǎn chūshēng de?Cô ta được sinh vào giờ nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #844460

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

几点 nghĩa là gì?

几点 (jǐdiǎn) nghĩa là mấy giờ, khi nào.

几点 đọc thế nào?

几点 đọc là jǐdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 几点 là gì?

Âm Hán Việt của 几点 là "kỷ điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.