Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phàm tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
凡俗 nghĩa là Thuộc về phàm tục (khác với tu sĩ).
Nghĩa của 凡俗
fánsú
PHÀM TỤCTính từ
Thuộc về phàm tục (khác với tu sĩ)
Bình thường
Tầm thường
Câu hỏi thường gặp
凡俗 nghĩa là gì?
凡俗 (fánsú) nghĩa là Thuộc về phàm tục (khác với tu sĩ).
凡俗 đọc thế nào?
凡俗 đọc là fánsú (pinyin).
Âm Hán Việt của 凡俗 là gì?
Âm Hán Việt của 凡俗 là "phàm tục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.