不同凡响 — Không phải hợp âm bình thường (thành ngữ); xuất sắc
Câu hỏi thường gặp
凡响 nghĩa là gì?
凡响 (fánxiǎng) nghĩa là âm điệu bình thường, hòa âm hàng ngày.
凡响 đọc thế nào?
凡响 đọc là fánxiǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 凡响 là gì?
Âm Hán Việt của 凡响 là "phàm hưởng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.