TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凡尔赛宫

Fán'ěrsài Gōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 凡爾賽宮

Âm Hán Việt PHÀM NHĨ TÁI CUNG

凡尔赛宫 nghĩa là cung điện versailles, pháp.

Nghĩa của 凡尔赛宫

Fán'ěrsài Gōng

PHÀM NHĨ TÁI CUNGTên riêngphồn thể 凡爾賽宮tên riêng
  1. Cung điện Versailles, Pháp

Câu hỏi thường gặp

凡尔赛宫 nghĩa là gì?

凡尔赛宫 (fán'ěrsài gōng) nghĩa là cung điện versailles, pháp.

凡尔赛宫 đọc thế nào?

凡尔赛宫 đọc là Fán'ěrsài Gōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 凡尔赛宫 là gì?

Âm Hán Việt của 凡尔赛宫 là "phàm nhĩ tái cung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.