TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凤爪

fèngzhǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳳爪

凤爪 nghĩa là chân gà.

Nghĩa của 凤爪

fèngzhǎo

Danh từphồn thể 鳳爪
  1. Chân gà (ẩm thực)

Câu hỏi thường gặp

凤爪 nghĩa là gì?

凤爪 (fèngzhǎo) nghĩa là chân gà.

凤爪 đọc thế nào?

凤爪 đọc là fèngzhǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.