凤眼兰
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鳳眼蘭
凤眼兰 nghĩa là lục bình.
Nghĩa của 凤眼兰
fèngyǎnlán
phồn thể 鳳眼蘭- Lục bình
Câu hỏi thường gặp
凤眼兰 nghĩa là gì?
凤眼兰 (fèngyǎnlán) nghĩa là lục bình.
凤眼兰 đọc thế nào?
凤眼兰 đọc là fèngyǎnlán (pinyin).