TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凫茈

fúcí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳧茈

凫茈 nghĩa là Xem 荸荠 (bíqí).

Nghĩa của 凫茈

fúcí

Danh từphồn thể 鳧茈
  1. Xem 荸荠 (bíqí)

Câu hỏi thường gặp

凫茈 nghĩa là gì?

凫茈 (fúcí) nghĩa là Xem 荸荠 (bíqí).

凫茈 đọc thế nào?

凫茈 đọc là fúcí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.