TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凭

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
píng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 憑, 凴

Âm Hán Việt BẰNG
Bộ thủ: 几 (kỷ) · bộ số 16 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: bằng, bẵng

凭 nghĩa là dựa vào, dựa trên.

Nghĩa của 凭

píng

BẰNGphồn thể 憑
  1. Dựa vào
  2. Dựa trên
  3. Trên cơ sở
  4. Bất kể (như thế nào, cái gì,...)
  5. Bằng chứng

píng

BẰNGphồn thể 凴
  1. Biến thể của 凭 (píng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 凭

Đồng nghĩa

Từ ghép có 凭

Thành ngữ có 凭

  • 真凭实据 — Bằng chứng đáng tin cậy (thành ngữ); chứng cứ thuyết phục
  • 口说无凭 — Không thể dựa vào thỏa thuận miệng; ai đó nói gì đó không có nghĩa là đúng
  • 凭空捏造 — Bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ); vu khống
  • 空口无凭 — Lời nói suông không thể làm chứng cứ
  • 凭轼结辙 — Lái xe không ngừng nhanh nhất có thể

Câu hỏi thường gặp

凭 nghĩa là gì?

凭 (píng) nghĩa là dựa vào, dựa trên.

凭 đọc thế nào?

凭 đọc là píng (pinyin).

Âm Hán Việt của 凭 là gì?

Âm Hán Việt của 凭 là "bằng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.