TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凭栏

pínglán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 憑欄

Âm Hán Việt BẰNG LAN

凭栏 nghĩa là tựa vào lan can.

Nghĩa của 凭栏

pínglán

BẰNG LANĐộng từphồn thể 憑欄
  1. Tựa vào lan can

Câu hỏi thường gặp

凭栏 nghĩa là gì?

凭栏 (pínglán) nghĩa là tựa vào lan can.

凭栏 đọc thế nào?

凭栏 đọc là pínglán (pinyin).

Âm Hán Việt của 凭栏 là gì?

Âm Hán Việt của 凭栏 là "bằng lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.