TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凭眺

píngtiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 憑眺

Âm Hán Việt BẰNG THIẾU

凭眺 nghĩa là Tựa vào cái gì đó và nhìn ra xa.

Nghĩa của 凭眺

píngtiào

BẰNG THIẾUphồn thể 憑眺
  1. Tựa vào cái gì đó và nhìn ra xa

Câu hỏi thường gặp

凭眺 nghĩa là gì?

凭眺 (píngtiào) nghĩa là Tựa vào cái gì đó và nhìn ra xa.

凭眺 đọc thế nào?

凭眺 đọc là píngtiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 凭眺 là gì?

Âm Hán Việt của 凭眺 là "bằng thiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.