凭眺 (píngtiào) nghĩa là Tựa vào cái gì đó và nhìn ra xa.
凭眺 đọc thế nào?
凭眺 đọc là píngtiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 凭眺 là gì?
Âm Hán Việt của 凭眺 là "bằng thiếu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.