凭空捏造 — Bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ); vu khống
Câu hỏi thường gặp
凭空 nghĩa là gì?
凭空 (píngkōng) nghĩa là vô căn cứ, không có cơ sở.
凭空 đọc thế nào?
凭空 đọc là píngkōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 凭空 là gì?
Âm Hán Việt của 凭空 là "bằng không".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.