TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凯芙拉

Kǎifúlā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 凱芙拉

Âm Hán Việt KHẢI PHÙ LẠP

凯芙拉 nghĩa là Kevlar.

Nghĩa của 凯芙拉

Kǎifúlā

KHẢI PHÙ LẠPDanh từphồn thể 凱芙拉tên riêng
  1. Kevlar

Câu hỏi thường gặp

凯芙拉 nghĩa là gì?

凯芙拉 (kǎifúlā) nghĩa là Kevlar.

凯芙拉 đọc thế nào?

凯芙拉 đọc là Kǎifúlā (pinyin).

Âm Hán Việt của 凯芙拉 là gì?

Âm Hán Việt của 凯芙拉 là "khải phù lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.