凸版
giọng máy của trình duyệt
凸版 nghĩa là bản in nổi.
Nghĩa của 凸版
tūbǎn
ĐỘT BẢNDanh từ- Bản in nổi
Từ ghép có 凸版
Câu hỏi thường gặp
凸版 nghĩa là gì?
凸版 (tūbǎn) nghĩa là bản in nổi.
凸版 đọc thế nào?
凸版 đọc là tūbǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 凸版 là gì?
Âm Hán Việt của 凸版 là "đột bản".