Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuất xưởng giá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
出厂价 nghĩa là giá hoá đơn, giá xuất xưởng.
Nghĩa của 出厂价
chūchǎngjià
XUẤT XƯỞNG GIÁphồn thể 出廠價
Giá hoá đơn
Giá xuất xưởng
Câu hỏi thường gặp
出厂价 nghĩa là gì?
出厂价 (chūchǎngjià) nghĩa là giá hoá đơn, giá xuất xưởng.
出厂价 đọc thế nào?
出厂价 đọc là chūchǎngjià (pinyin).
Âm Hán Việt của 出厂价 là gì?
Âm Hán Việt của 出厂价 là "xuất xưởng giá".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.