出口商品 nghĩa là sản phẩm xuất khẩu, hàng hóa xuất khẩu.
Nghĩa của 出口商品
chūkǒushāngpǐn
XUẤT KHẨU THƯƠNG PHẨM
Sản phẩm xuất khẩu
Hàng hóa xuất khẩu
Câu hỏi thường gặp
出口商品 nghĩa là gì?
出口商品 (chūkǒushāngpǐn) nghĩa là sản phẩm xuất khẩu, hàng hóa xuất khẩu.
出口商品 đọc thế nào?
出口商品 đọc là chūkǒushāngpǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 出口商品 là gì?
Âm Hán Việt của 出口商品 là "xuất khẩu thương phẩm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.