出台
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 出臺
出台 nghĩa là chính thức ra mắt.
Nghĩa của 出台
chūtái
XUẤT ĐÀIĐộng từphồn thể 出臺- Chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)
- Xuất hiện trên sân khấu
- Xuất hiện trước công chúng
- cô gái quán bar Rời đi với khách hàng
Câu hỏi thường gặp
出台 nghĩa là gì?
出台 (chūtái) nghĩa là chính thức ra mắt.
出台 đọc thế nào?
出台 đọc là chūtái (pinyin).
Âm Hán Việt của 出台 là gì?
Âm Hán Việt của 出台 là "xuất đài".