出头
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 出頭
出头 nghĩa là Thoát khỏi tình cảnh khó khăn.
Nghĩa của 出头
chūtóu
XUẤT ĐẦUĐộng từ, Danh từphồn thể 出頭- Thoát khỏi tình cảnh khó khăn
- Nhô ra
- Chủ động
- Phần lẻ còn lại sau phép chia
- Nhiều hơn một chút
Thành ngữ có 出头
- 出头鸟 — Nổi bật (trong một nhóm)
Câu hỏi thường gặp
出头 nghĩa là gì?
出头 (chūtóu) nghĩa là Thoát khỏi tình cảnh khó khăn.
出头 đọc thế nào?
出头 đọc là chūtóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 出头 là gì?
Âm Hán Việt của 出头 là "xuất đầu".