出巡
giọng máy của trình duyệt
出巡 nghĩa là đi thị sát.
Nghĩa của 出巡
chūxún
XUẤT TUẦNĐộng từ- Đi thị sát
Câu hỏi thường gặp
出巡 nghĩa là gì?
出巡 (chūxún) nghĩa là đi thị sát.
出巡 đọc thế nào?
出巡 đọc là chūxún (pinyin).
Âm Hán Việt của 出巡 là gì?
Âm Hán Việt của 出巡 là "xuất tuần".