TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出楼子

chūlóuzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 出樓子

Âm Hán Việt XUẤT LÂU TỬ

出楼子 nghĩa là Biến thể của 出娄子 (chūlóuzi).

Nghĩa của 出楼子

chūlóuzi

XUẤT LÂU TỬphồn thể 出樓子
  1. Biến thể của 出娄子 (chūlóuzi)

Câu hỏi thường gặp

出楼子 nghĩa là gì?

出楼子 (chūlóuzi) nghĩa là Biến thể của 出娄子 (chūlóuzi).

出楼子 đọc thế nào?

出楼子 đọc là chūlóuzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 出楼子 là gì?

Âm Hán Việt của 出楼子 là "xuất lâu tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.