出楼子 (chūlóuzi) nghĩa là Biến thể của 出娄子 (chūlóuzi).
出楼子 đọc thế nào?
出楼子 đọc là chūlóuzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 出楼子 là gì?
Âm Hán Việt của 出楼子 là "xuất lâu tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.