出榜 (chūbǎng) nghĩa là Công bố danh sách thí sinh thi đỗ.
出榜 đọc thế nào?
出榜 đọc là chūbǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 出榜 là gì?
Âm Hán Việt của 出榜 là "xuất bảng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.