出版社
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 家 (jiā), 间 (jiān), 所 (suǒ)
出版社 nghĩa là nhà xuất bản.
Nghĩa của 出版社
chūbǎnshè
XUẤT BẢN XÃDanh từ- Nhà xuất bản
- 人民教育出版社nhà xuất bản giáo dục nhân dân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出版社
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
出版社 nghĩa là gì?
出版社 (chūbǎnshè) nghĩa là nhà xuất bản.
出版社 đọc thế nào?
出版社 đọc là chūbǎnshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 出版社 là gì?
Âm Hán Việt của 出版社 là "xuất bản xã".