出生地
giọng máy của trình duyệt
出生地 nghĩa là nơi sinh.
Nghĩa của 出生地
chūshēngdì
XUẤT SINH ĐỊADanh từ- Nơi sinh
Từ ghép có 出生地
Câu hỏi thường gặp
出生地 nghĩa là gì?
出生地 (chūshēngdì) nghĩa là nơi sinh.
出生地 đọc thế nào?
出生地 đọc là chūshēngdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 出生地 là gì?
Âm Hán Việt của 出生地 là "xuất sinh địa".