TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出生证明

chūshēngzhèngmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 出生證明

Âm Hán Việt XUẤT SINH CHỨNG MINH
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng)

出生证明 nghĩa là giấy khai sinh.

Nghĩa của 出生证明

chūshēngzhèngmíng

XUẤT SINH CHỨNG MINHDanh từphồn thể 出生證明
  1. Giấy khai sinh

Câu hỏi thường gặp

出生证明 nghĩa là gì?

出生证明 (chūshēngzhèngmíng) nghĩa là giấy khai sinh.

出生证明 đọc thế nào?

出生证明 đọc là chūshēngzhèngmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 出生证明 là gì?

Âm Hán Việt của 出生证明 là "xuất sinh chứng minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.