出界 (chūjiè) nghĩa là vượt qua biên giới, ra ngoài biên.
出界 đọc thế nào?
出界 đọc là chūjiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 出界 là gì?
Âm Hán Việt của 出界 là "xuất giới".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.