出线 (chūxiàn) nghĩa là ra ngoài biên, vượt qua vạch.
出线 đọc thế nào?
出线 đọc là chūxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 出线 là gì?
Âm Hán Việt của 出线 là "xuất tuyến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.