出资
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 出資
出资 nghĩa là cấp vốn.
Nghĩa của 出资
chūzī
XUẤT TƯĐộng từphồn thể 出資- Cấp vốn
- Bỏ tiền vào cái gì
- Đầu tư
Câu hỏi thường gặp
出资 nghĩa là gì?
出资 (chūzī) nghĩa là cấp vốn.
出资 đọc thế nào?
出资 đọc là chūzī (pinyin).
Âm Hán Việt của 出资 là gì?
Âm Hán Việt của 出资 là "xuất tư".