出锋头 (chūfēngtou) nghĩa là Đẩy mình lên phía trước.
出锋头 đọc thế nào?
出锋头 đọc là chūfēngtou (pinyin).
Âm Hán Việt của 出锋头 là gì?
Âm Hán Việt của 出锋头 là "xuất phong đầu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.