TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出门

HSK 3.0 cấp 2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chūmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 出門

Âm Hán Việt XUẤT MÔN

出门 nghĩa là ra ngoài, rời nhà.

Nghĩa của 出门

chūmén

XUẤT MÔNĐộng từphồn thể 出門
  1. Ra ngoài
  2. Rời nhà
  3. Đi du lịch
  4. Xa nhà
  5. phụ nữ Đi lấy chồng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出门

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 出门

  • 她星期日很少出门。 Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #850132

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

出门 nghĩa là gì?

出门 (chūmén) nghĩa là ra ngoài, rời nhà.

出门 đọc thế nào?

出门 đọc là chūmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 出门 là gì?

Âm Hán Việt của 出门 là "xuất môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.