TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出院

chūyuàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT VIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuất viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

出院 nghĩa là xuất viện, được xuất viện.

Nghĩa của 出院

chūyuàn

XUẤT VIỆNĐộng từ
  1. Xuất viện
  2. Được xuất viện

Câu ví dụ với 出院

  • 再过两周你就可以出院了。 Trong hai tuần nữa, bạn sẽ có thể ra viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8940733

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

出院 nghĩa là gì?

出院 (chūyuàn) nghĩa là xuất viện, được xuất viện.

出院 đọc thế nào?

出院 đọc là chūyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 出院 là gì?

Âm Hán Việt của 出院 là "xuất viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.