凼子
giọng máy của trình duyệt
凼子 nghĩa là vũng, hố.
Nghĩa của 凼子
dàngzi
- Vũng
- Hố
- Rãnh
- Hầm cầu
Câu hỏi thường gặp
凼子 nghĩa là gì?
凼子 (dàngzi) nghĩa là vũng, hố.
凼子 đọc thế nào?
凼子 đọc là dàngzi (pinyin).
凼子 nghĩa là vũng, hố.
凼子 (dàngzi) nghĩa là vũng, hố.
凼子 đọc là dàngzi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.