刀叉
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 副 (fù)
刀叉 nghĩa là dao và nĩa.
Nghĩa của 刀叉
dāochā
Danh từ- Dao và nĩa
Câu hỏi thường gặp
刀叉 nghĩa là gì?
刀叉 (dāochā) nghĩa là dao và nĩa.
刀叉 đọc thế nào?
刀叉 đọc là dāochā (pinyin).