TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刀库

dāokù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 刀庫

Âm Hán Việt ĐAO KHỐ

刀库 nghĩa là kho dụng cụ.

Nghĩa của 刀库

dāokù

ĐAO KHỐphồn thể 刀庫
  1. Kho dụng cụ (sản xuất hỗ trợ máy tính)

Câu hỏi thường gặp

刀库 nghĩa là gì?

刀库 (dāokù) nghĩa là kho dụng cụ.

刀库 đọc thế nào?

刀库 đọc là dāokù (pinyin).

Âm Hán Việt của 刀库 là gì?

Âm Hán Việt của 刀库 là "đao khố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.