刀片铁丝网 (dāopiàntiěsīwǎng) nghĩa là Dây thép gai dao cạo.
刀片铁丝网 đọc thế nào?
刀片铁丝网 đọc là dāopiàntiěsīwǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 刀片铁丝网 là gì?
Âm Hán Việt của 刀片铁丝网 là "đao phiến thiết ty võng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.