刁难
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 刁難
刁难 nghĩa là Gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn.
Nghĩa của 刁难
diāonàn
ĐIÊU NẠNĐộng từphồn thể 刁難- Gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn
Thành ngữ có 刁难
- 百般刁难 — Bày ra vô số chướng ngại; tạo đủ loại khó khăn
Câu hỏi thường gặp
刁难 nghĩa là gì?
刁难 (diāonàn) nghĩa là Gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn.
刁难 đọc thế nào?
刁难 đọc là diāonàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 刁难 là gì?
Âm Hán Việt của 刁难 là "điêu nạn".