TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分产主义

fēnchǎnzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分產主義

Âm Hán Việt PHÂN SẢN CHỦ NGHĨA

分产主义 nghĩa là chủ nghĩa phân phối.

Nghĩa của 分产主义

fēnchǎnzhǔyì

PHÂN SẢN CHỦ NGHĨAphồn thể 分產主義
  1. kinh tế Chủ nghĩa phân phối

Câu hỏi thường gặp

分产主义 nghĩa là gì?

分产主义 (fēnchǎnzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa phân phối.

分产主义 đọc thế nào?

分产主义 đọc là fēnchǎnzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 分产主义 là gì?

Âm Hán Việt của 分产主义 là "phân sản chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.