TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分力

fēnlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN LỰC

分力 nghĩa là lực thành phần.

Nghĩa của 分力

fēnlì

PHÂN LỰCDanh từ
  1. Lực thành phần (vật lý)

Câu hỏi thường gặp

分力 nghĩa là gì?

分力 (fēnlì) nghĩa là lực thành phần.

分力 đọc thế nào?

分力 đọc là fēnlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 分力 là gì?

Âm Hán Việt của 分力 là "phân lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.