TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分子医学

fēnzǐyīxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分子醫學

Âm Hán Việt PHÂN TỬ Y HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân tử y học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分子医学 nghĩa là y học phân tử.

Nghĩa của 分子医学

fēnzǐyīxué

PHÂN TỬ Y HỌCphồn thể 分子醫學
  1. Y học phân tử

Câu hỏi thường gặp

分子医学 nghĩa là gì?

分子医学 (fēnzǐyīxué) nghĩa là y học phân tử.

分子医学 đọc thế nào?

分子医学 đọc là fēnzǐyīxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 分子医学 là gì?

Âm Hán Việt của 分子医学 là "phân tử y học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.